CẬP NHẬT IMI 2025: CÁC BIỆN PHÁP CAN THIỆP KIỂM SOÁT KHỞI PHÁT VÀ TIẾN TRIỂN CẬN THỊ
CẬP NHẬT IMI 2025: CÁC BIỆN PHÁP CAN THIỆP KIỂM SOÁT KHỞI PHÁT VÀ TIẾN TRIỂN CẬN THỊ
Tổng quan
Trước sự gia tăng nhanh chóng của tỷ lệ cận thị trên toàn cầu, nhiều phương pháp kiểm soát cận thị đã được nghiên cứu và ứng dụng trong thực hành lâm sàng. Báo cáo cập nhật năm 2025 của Viện Cận thị Quốc tế (International Myopia Institute – IMI) tổng hợp các bằng chứng mới nhất từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, nhằm đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp trong việc làm chậm sự kéo dài trục nhãn cầu và hạn chế tiến triển cận thị ở trẻ em.
Những điểm nổi bật từ báo cáo IMI 2025
1. Các phương pháp can thiệp quang học
Nhóm can thiệp quang học tiếp tục cho thấy hiệu quả rõ rệt trong kiểm soát cận thị.
Các công nghệ kính gọng chuyên biệt như:
- DIMS (Defocus Incorporated Multiple Segments)
- HAL (Highly Aspherical Lenslets)
- DOT (Diffusion Optics Technology)
Có khả năng tạo hiệu ứng nhòe ngoại vi (peripheral defocus) hoặc điều chỉnh độ tương phản võng mạc, từ đó làm giảm tốc độ tiến triển cận thị trong thời gian dài.
Bên cạnh đó, kính áp tròng mềm đa tiêu cự cũng tiếp tục được chứng minh là một lựa chọn hiệu quả trong thực hành lâm sàng.
2. Orthokeratology (Ortho-K)
Orthokeratology (Ortho-K) vẫn được xem là một trong những phương pháp kiểm soát cận thị hiệu quả nhất hiện nay.
Việc sử dụng kính áp tròng cứng chỉnh hình giác mạc qua đêm giúp:
- Làm chậm đáng kể sự kéo dài trục nhãn cầu.
- Kiểm soát tiến triển cận thị trong nhiều năm.
- Mang lại hiệu quả ổn định ở nhóm trẻ có nguy cơ tiến triển nhanh.
Các nghiên cứu dài hạn tiếp tục củng cố vai trò của Ortho-K trong chiến lược kiểm soát cận thị hiện đại.
3. Điều trị bằng thuốc Atropine
Atropine nồng độ thấp tiếp tục là một trong những phương pháp được nghiên cứu nhiều nhất.
Theo báo cáo IMI 2025:
- Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào nồng độ thuốc.
- Atropine 0.05% hiện được đánh giá là mức nồng độ đạt sự cân bằng tối ưu giữa hiệu quả kiểm soát cận thị và khả năng dung nạp của bệnh nhân.
- Nồng độ thấp hơn như 0.01% vẫn có tác dụng nhưng hiệu quả hạn chế hơn.
Tuy nhiên, các bác sĩ cần lưu ý hiện tượng rebound (tiến triển nhanh trở lại) có thể xảy ra sau khi ngừng điều trị, do đó cần xây dựng kế hoạch theo dõi và giảm liều phù hợp.
4. Phối hợp điều trị và thay đổi lối sống
Xu hướng điều trị hiện nay không chỉ tập trung vào một biện pháp đơn lẻ mà hướng đến chiến lược phối hợp.
Các nghiên cứu cho thấy:
- Kết hợp Ortho-K với Atropine 0.01% có thể mang lại hiệu quả kiểm soát cận thị cao hơn so với từng phương pháp riêng lẻ.
- Liệu pháp ánh sáng đỏ cường độ thấp (Repeated Low-Level Red Light Therapy – RLRL) đang nhận được nhiều sự quan tâm với các kết quả ban đầu đầy hứa hẹn.
- Tăng thời gian hoạt động ngoài trời vẫn là biện pháp dự phòng quan trọng giúp trì hoãn khởi phát cận thị ở trẻ em.
Ý nghĩa lâm sàng
Báo cáo IMI 2025 cho thấy không tồn tại một phương pháp duy nhất phù hợp cho mọi bệnh nhân. Việc lựa chọn chiến lược kiểm soát cận thị cần được cá thể hóa dựa trên:
- Độ tuổi của trẻ.
- Tốc độ tiến triển cận thị.
- Chiều dài trục nhãn cầu.
- Khả năng tuân thủ điều trị.
- Điều kiện kinh tế và nhu cầu sinh hoạt của gia đình.
Việc theo dõi định kỳ và đánh giá hiệu quả điều trị bằng các chỉ số khách quan, đặc biệt là chiều dài trục nhãn cầu, đóng vai trò quan trọng trong quản lý lâu dài.
Tài liệu tham khảo
Mời quý đồng nghiệp tham khảo tài liệu gốc để xem đầy đủ các phân tích dữ liệu, biểu đồ so sánh hiệu quả giữa các phương pháp điều trị qua các năm cũng như các khuyến cáo ứng dụng lâm sàng mới nhất của IMI:
Nguồn: https://iovs.arvojournals.org/article.aspx?articleid=2810837