HƯỚNG DẪN QUẢN LÝ VÀ KHẢO SÁT CẬN THỊ NẶNG Ở TRẺ SƠ SINH VÀ TRẺ NHỎ (IMI 2023)
HƯỚNG DẪN QUẢN LÝ VÀ KHẢO SÁT CẬN THỊ NẶNG Ở TRẺ SƠ SINH VÀ TRẺ NHỎ (IMI 2023)
1. Tổng quan
Cận thị nặng khởi phát ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là một tình trạng lâm sàng tương đối hiếm gặp, với tỷ lệ hiện mắc dưới 1%. Khác với cận thị thường gặp ở trẻ em trong độ tuổi học đường, nhóm bệnh nhân này đòi hỏi cách tiếp cận chẩn đoán và quản lý chuyên biệt do nguy cơ liên quan đến nhiều bệnh lý mắt, bệnh lý di truyền và các rối loạn toàn thân khác.
Trong Báo cáo chuyên đề năm 2023, Viện Cận thị Quốc tế (International Myopia Institute – IMI) đã đưa ra những khuyến nghị toàn diện về việc đánh giá, khảo sát nguyên nhân và quản lý cận thị nặng khởi phát sớm (≤ -6.00 Diop). Báo cáo nhấn mạnh rằng việc phát hiện cận thị nặng ở trẻ dưới 7 tuổi không nên được xem đơn thuần là một tật khúc xạ thông thường mà cần được tiếp cận như một dấu hiệu có thể liên quan đến nhiều bệnh lý tiềm ẩn.
2. Đánh giá nguyên nhân và vai trò của sinh trắc học nhãn cầu
Theo IMI, cận thị nặng ở trẻ nhỏ hiếm khi là kết quả của quá trình phát triển sinh lý bình thường của mắt. Nhiều trường hợp có liên quan đến tiền sử sinh non, đặc biệt là bệnh lý võng mạc trẻ sinh non (Retinopathy of Prematurity – ROP), hoặc các hội chứng di truyền như Marfan, Stickler và nhiều rối loạn mô liên kết khác.
Để xác định cơ chế gây cận thị, việc đánh giá sinh trắc học nhãn cầu đóng vai trò trung tâm trong quá trình khảo sát lâm sàng. Các thông số như chiều dài trục nhãn cầu, độ cong giác mạc và các đặc điểm khúc xạ giúp bác sĩ phân biệt giữa cận thị do tăng chiều dài trục nhãn cầu với cận thị phát sinh từ các bất thường của bán phần trước nhãn cầu. Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định nguyên nhân cũng như định hướng theo dõi lâu dài.
3. Tầm quan trọng của khảo sát đa chuyên khoa
Một trong những thông điệp quan trọng nhất của báo cáo IMI 2023 là sự cần thiết của mô hình đánh giá đa chuyên khoa. Khi phát hiện cận thị nặng ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, ưu tiên hàng đầu không chỉ là xác định mức độ tật khúc xạ mà còn phải tìm kiếm các bệnh lý đi kèm.
Quá trình khảo sát có thể bao gồm chụp ảnh võng mạc góc rộng, điện sinh lý mắt (ERG), xét nghiệm di truyền và đánh giá toàn thân bởi bác sĩ nhi khoa hoặc các chuyên khoa liên quan. Cách tiếp cận này giúp phát hiện sớm các hội chứng tiềm ẩn, đồng thời hỗ trợ xây dựng kế hoạch quản lý toàn diện cho từng bệnh nhân.
4. Chiến lược điều trị và quản lý
Trong giai đoạn đầu đời, việc chỉnh kính đầy đủ có vai trò đặc biệt quan trọng nhằm tối ưu hóa sự phát triển thị giác và phòng ngừa nhược thị. Khác với nhóm trẻ lớn bị cận thị học đường, mục tiêu điều trị ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ không chỉ tập trung vào kiểm soát tiến triển cận thị mà còn phải đảm bảo sự phát triển thị giác bình thường.
Báo cáo cũng nhấn mạnh rằng các biện pháp kiểm soát cận thị cần được cá thể hóa trên từng trường hợp cụ thể. Do nguyên nhân nền rất đa dạng, hiệu quả và chỉ định của từng phương pháp điều trị có thể khác nhau đáng kể giữa các bệnh nhân. Vì vậy, chiến lược quản lý cần được xây dựng dựa trên kết quả đánh giá toàn diện, kết hợp giữa dữ liệu lâm sàng, sinh trắc học và các yếu tố bệnh lý liên quan.
5. Kết luận
Cận thị nặng khởi phát sớm ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là một tình trạng đặc biệt cần được nhận diện và đánh giá toàn diện. Báo cáo IMI 2023 khẳng định rằng việc kết hợp giữa khám mắt chuyên sâu, đánh giá sinh trắc học nhãn cầu, khảo sát nguyên nhân di truyền và phối hợp đa chuyên khoa là nền tảng để chẩn đoán chính xác cũng như xây dựng kế hoạch quản lý hiệu quả. Việc phát hiện sớm và can thiệp phù hợp không chỉ góp phần cải thiện tiên lượng thị giác mà còn giúp nhận diện kịp thời các bệnh lý toàn thân có liên quan.
Tài liệu tham khảo
Toàn văn báo cáo IMI 2023 có thể được truy cập tại: